Khi lựa chọn vật liệu ốp lát cho không gian sống hay công trình thương mại, một trong những lựa chọn ngày càng phổ biến là đá nung kết. Và rất nhiều người quan tâm tới giá đá nung kết, bởi chi phí luôn là yếu tố quyết định. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về giá đá nung kết, các yếu tố ảnh hưởng, cách đánh giá và mẹo chọn vật liệu phù hợp – từ đó bạn đưa ra quyết định thông thái cho dự án của mình.
1. Đá nung kết là gì và tại sao nó hot?
Trước khi bàn sâu về giá đá nung kết, chúng ta cần hiểu rõ vật liệu này là gì.
-
Đá nung kết là loại vật liệu được tạo nên từ bột đá tự nhiên (hoặc đá nghiền), phụ gia khoáng và các chất trợ nung, rồi được ép và nung ở nhiệt độ cao (thường khoảng 1.200°C) để tạo thành một khối đồng nhất, rất bền vững.
-
Nhờ công nghệ sản xuất hiện đại, đá nung kết có những ưu điểm nổi bật: chống trầy xước cao, chịu nhiệt tốt, chống thấm, màu sắc và vân đá phong phú, kích thước lớn và thiết kế linh hoạt.
-
Vì vậy, khi xét tới giá đá nung kết, bạn không chỉ trả tiền cho vật liệu – mà còn trả cho chất lượng, độ thẩm mỹ và độ bền lâu dài.
Kết luận: việc hiểu rõ bản chất của đá nung kết giúp bạn không bị “giá cao” mà không biết vì sao, hoặc mua “giá rẻ” mà chất lượng không tương xứng.
2. Thực trạng giá đá nung kết trên thị trường
Tiếp theo, chúng ta đi vào phần quan trọng: giá đá nung kết – biến động thế nào, nằm ở mức nào và nên lưu ý gì khi nhìn bảng báo giá.
-
-
Giá đá nung kết Vasta hiện tại thường dao động khoảng 720.000 – 4.030.000 đ/m² cho các mẫu phổ thông
-

-
Trong báo giá chi tiết hơn, có mẫu đá nung kết xuất khẩu nhập khẩu từ Ấn Độ độ dày 9mm, kích thước 80×160cm có giá khoảng 1.200.000 – 1.600.000 đ/m²
-
Cũng có đơn vị thi công báo giá mẫu đá nung kết cao cấp từ 1.300.000 tới 1.600.000 đ/m² cho các hạng mục đặc biệt như lát cầu thang, bàn bếp hạng sang.
-
Ngoài ra, có những mẫu đá nung kết nhập khẩu cao cấp hơn nữa – kích thước lớn, độ dày cao, thương hiệu nổi tiếng – giá có thể cao hơn nhiều.
Như vậy, khi bạn tra cứu giá đá nung kết, cần xác định rõ loại vật liệu, kích thước, độ dày, thương hiệu, xuất xứ – vì những yếu tố này ảnh hưởng rất lớn.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá đá nung kết
Để giúp bạn hiểu vì sao có sự chênh lệch trong giá đá nung kết, dưới đây là những yếu tố chính:
-
Kích thước và độ dày: Kích thước lớn hơn (ví dụ 1200×2400mm hoặc 1600×3200mm) và độ dày vật liệu lớn hơn thường sẽ tốn chi phí cao hơn.
-
Xuất xứ và thương hiệu: Hàng nhập khẩu từ Ấn Độ, Tây Ban Nha, Ý với thương hiệu nổi bật thường có giá cao hơn so với hàng sản xuất trong nước hoặc thương hiệu ít tên tuổi.
-
Họa tiết – vân – màu sắc: Mẫu vân đá tự nhiên, vân mây, xuyên vân, hoặc màu hiếm thường có giá cao hơn mẫu đơn giản
-
Khổ và công nghệ sản xuất: Công nghệ ép – nung kết, lớp phủ men hoặc xử lý bề mặt cũng ảnh hưởng tới chi phí
-
Hạng mục thi công & phụ kiện kèm theo: Thi công ốp mặt bếp, đảo bếp, cầu thang hay mặt tiền ngoài trời thì đòi hỏi kỹ thuật và vật liệu hỗ trợ tốt hơn nên giá đá nung kết thực tế sẽ cao hơn đơn giản dùng lát sàn.
-
Phí vận chuyển, lắp đặt và bảo hành: Đôi khi báo giá đá chỉ tính vật liệu – phần thi công nằm ngoài. Người mua nên hỏi rõ để so sánh giá đá nung kết thực.
4. Cách đọc & so sánh bảng báo giá giá đá nung kết
Để bạn không bị “rối” khi xem báo giá, sau đây là cách đọc thông minh để đánh giá khi nào là hợp lý và khi nào nên cân nhắc.
-
Yêu cầu bảng báo giá chi tiết – gồm thông số: kích thước, độ dày, xuất xứ, thương hiệu, mẫu vân, màu sắc.
-
So sánh “giá đá nung kết” trên cùng thông số – ví dụ: hai mẫu cùng kích thước (1600×3200), độ dày 12mm, thương hiệu tương đương: nếu giá chênh lệch lớn – cần hỏi lý do.
-
Kiểm tra thêm chi phí thi công – nếu mẫu giá thấp nhưng thi công phức tạp chưa bao gồm chi phí, thì tổng chi phí có thể cao hơn.
-
Tính tới tuổi thọ và chi phí bảo trì – giá vật liệu thấp nhưng chất lượng kém có thể dẫn đến thay thế nhanh, hao hụt và chi phí tăng dài hạn.
-
Đặt ngưỡng phù hợp với ngân sách – ví dụ: nếu bạn chỉ cần lát sàn căn hộ thường thì mẫu vật liệu nằm quanh mức 900.000 – 1.000.000 đ/m² đã là hợp lý. Nhưng nếu bạn yêu cầu mặt tiền biệt thự, đảo bếp cao cấp thì bạn nên chấp nhận mức giá cao hơn.
5. Mẹo chọn đá nung kết với ngân sách hợp lý
Dưới đây là vài mẹo giúp bạn lựa chọn đá nung kết với chi phí hợp lý mà vẫn đảm bảo thẩm mỹ và độ bền.
-
Nếu ngân sách hạn hẹp: chọn mẫu đá nung kết nội địa, kích thước nhỏ hoặc độ dày vừa phải, ưu tiên loại phổ thông.
-
Nếu muốn cao cấp: chọn thương hiệu nhập khẩu, khổ lớn, vân đá đẹp, độ dày cao và hỏi kỹ về công nghệ nung kết.
-
Ưu tiên mẫu khổ lớn – vì ít đường ron, nhìn sang hơn – và khi kích thước lớn thì giá đá nung kết trên m² có thể thấp hơn nếu vật liệu tốt.
-
Hỏi rõ xem có bao gồm thi công, vận chuyển, xử lý phôi đá tồn, vật tư phụ,… vì nếu không sẽ phát sinh chi phí.
-
Yêu cầu mẫu thực và so sánh màu sắc dưới ánh sáng tự nhiên – vì màu và vân đá ảnh hưởng lớn tới cảm nhận và giá.
-
Tận dụng khuyến mãi hoặc mẫu tồn kho – nhiều đơn vị có giảm giá cho mẫu cũ, nhưng vẫn còn chất lượng tốt.
-
Đừng chỉ nhìn giá thấp nhất – hãy nhìn tổng chi phí, độ bền và giá trị sử dụng vài năm tới.
6. Khi nào nên chấp nhận mức giá cao hơn cho giá đá nung kết?
Có những trường hợp bạn nên chấp nhận trả thêm để có vật liệu tốt hơn. Ví dụ:
-
Không gian mặt tiền hoặc sảnh lớn, nơi người nhìn tiếp xúc thường xuyên – vật liệu kém sẽ nhanh xuống cấp, làm mất thẩm mỹ tổng thể.
-
Ứng dụng mặt bếp, đảo bếp, nơi chịu nhiệt, dầu mỡ, ẩm – vật liệu tốt sẽ bền hơn rất nhiều. Ví dụ, báo giá mẫu đá nung kết cho bàn bếp rộng <700mm có chi phí từ ~1.400.000 đ/m² trở lên
-
Công trình biệt thự, khách sạn cao cấp, showroom – nơi “chất lượng” là một phần thông điệp thương hiệu.
-
Nếu bạn muốn đầu tư dài hạn – vật liệu dùng 10-15 năm mà không phải thay sẽ tiết kiệm hơn so với mua vật liệu giá thấp rồi phải thay sớm.
7. Kết luận – Giá đá nung kết, lời khuyên cuối cùng

Tóm lại: khi bạn tìm hiểu giá đá nung kết, hãy nhớ rằng bạn không chỉ mua một “miếng đá” mà bạn mua một phần thẩm mỹ, độ bền, trải nghiệm sử dụng, và hình ảnh không gian.
-
Hãy đặt ra ngân sách rõ ràng và xác định ứng dụng sử dụng (sàn, tường, bàn bếp, mặt tiền) từ đó chọn loại phù hợp.
-
Khi nhận báo giá: luôn yêu cầu thông số rõ ràng và so sánh giữa các đơn vị.
-
Đừng “tiền nào của nấy”? Có khi “tiền nhiều hơn một chút” cho vật liệu tốt hơn nhưng lại tiết kiệm hơn về lâu dài.
-
Và cuối cùng: giá tốt không đồng nghĩa vật liệu tốt – hãy kết hợp cả cảm quan (hãy xem mẫu thật), thông số và uy tín nhà cung cấp.
Khép lại bài viết: hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng về giá đá nung kết, các yếu tố ảnh hưởng và cách chọn sao cho thông minh. Nếu bạn cần báo giá cụ thể hoặc muốn so sánh các mẫu đá nung kết tại Việt Nam, hãy liên hệ với chúng tôi hoặc để lại comment bên dưới – chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ chi tiết hơn.
Chúc bạn chọn được vật liệu phù hợp, đẹp và bền với ngân sách hợp lý!

